tuxtla gutierrez

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phốđông nam Mexico: "Tuxtla Gutiérrez" tên của một thành phố, thủ phủ của bang Chiapas, nằmvùng đông nam Mexico.

dụ sử dụng
  • (Tuxtla Gutiérrez is a big city in Mexico.)
  • (Travelers often visit Tuxtla Gutiérrez to explore the culture of Chiapas.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thành phố Tuxtla Gutiérrez": cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh vai trò đô thị.
    • Thành phố Tuxtla Gutiérrez nổi tiếng với các khu chợ truyền thống. (The city of Tuxtla Gutiérrez is famous for its traditional markets.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuxtla (danh từ riêng): tên viết tắt thông dụng.
    • Tôi sống ở Tuxtla. (I live in Tuxtla.)
  • Gutiérrez (danh từ riêng): họ phổ biến, nhưng trong ngữ cảnh này một phần của tên thành phố.
Từ đồng nghĩa
  • Thủ phủ Chiapas: chỉ cùng một địa danh.
    • Tuxtla Gutiérrez thủ phủ của bang Chiapas. (Tuxtla Gutiérrez is the capital of the state of Chiapas.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến tên địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Tuxtla Gutiérrez".